Chào quý chị em! Trong quá trình thăm khám Phụ khoa hàng ngày, các kết luận như: U buồng trứng, u nang buồng trứng, nang đơn thùy buồng trứng, nang xuất huyết buồng trứng,… có lẽ là một trong những cụm từ khiến bệnh nhân hoang mang và lo lắng. Phần lớn chị em khi cầm tờ kết quả siêu âm có ghi chữ “U, nang” sẽ lập tức nghĩ đến việc mình phải bị: mổ, hoặc tệ hơn là ung thư.
Phác đồ Bệnh viện Từ dũ – 2022 có đề cập, 90% khối U buồng trứng là u dạng nang, và thường gặp ở độ tuổi sinh sản. Nên dưới góc nhìn y học đôi khi lại nhẹ nhàng hơn thế nếu mình hiểu hơn về bản chất của các tình trạng này. Hôm nay, tôi muốn chia sẻ một câu chuyện lâm sàng thực tế mà mình đã gặp trong quá trình làm việc giúp chị em hiểu rõ: Khi nào u nang buồng trứng có thể tự hết, và khi nào mới thực sự khuyên bệnh nhân cần đến dao kéo.
Nỗi lo với siêu âm ‘u nang buồng trứng’ và kết quả sau 3 tháng

Vài tháng trước, tôi có tiếp nhận một bệnh nhân nữ 39 tuổi, chị đã có đủ hai con. Chị tìm đến tôi với gương mặt lo âu, chìa ra tờ kết quả siêu âm với chẩn đoán: Nang buồng trứng (T) – được mô tả ‘Nang đơn thùy buồng trứng, dạng echo trống, kích thước 39x54x49 mm, không chồi, không vách, không phần đặc’. Khi đó, chị được bác sĩ tư vấn ‘u đang lớn, sau 3 tháng cần phải phẫu thuật’.
Đọc kết quả và qua lời chị tường thuật, có lẽ do chị lo lắng nên nghe chưa hết ý của bác sĩ khám cho mình. Ý của bác sĩ trong tình huống này có vẻ là ‘Vì hiện tại chị không có triệu chứng gì, chỉ vô tình phát hiện khối u nang này khi khám sức khỏe, nên cần theo dõi thêm 3 tháng, nếu sau 3 tháng khối u nang này không hết mà to thêm lên thì cần phẫu thuật’.
Tôi có siêu âm kiểm tra lại và tư vấn để chị hiểu rõ về ý nghĩa của kết luận đó. Tôi hướng dẫn chị sử dụng thuốc tránh thai kết hợp (COCs) trong vòng 3 chu kỳ (nôm na là 3 tháng). Mục đích là để điều hòa nội tiết, ngăn ngừa sự tạo nang mới, đồng thời chờ đợi nang cũ tự thoái triển. Sau 3 tháng, chị quay lại tái khám, hình ảnh siêu âm buồng trứng đã không còn nữa.

Điều gì đã giúp tôi hướng dẫn cho chị như vậy thay vì đưa lên bàn mổ sẽ được tôi trình bày một cách ngắn gọn sau đây.
1. Tiêu chuẩn IOTA: “Chiếc cân” Y học chứng cứ giúp định đoạt khối u
Trong y khoa hiện đại, chúng ta không phân biệt khả năng u hiền (lành tính) hay u dữ (ác tính) bằng cảm tính. Y học chứng cứ cung cấp cho các bác sĩ một bộ tiêu chuẩn chẩn đoán hình ảnh toàn cầu được gọi là IOTA (Tổ chức Phân tích Khối u Buồng trứng Quốc tế).

Dựa vào Quy luật đơn giản (Simple Rules) của IOTA – 2008, thông qua các bước tiếp cận ban đầu, bác sĩ siêu âm có thể đánh giá một khối u buồng trứng có khả năng lành tính hay ác tính thông qua 2 nhóm đặc điểm (mỗi nhóm gồm đúng 5 tiêu chuẩn):
Nhóm 5 dấu hiệu lành tính (B-features – Benign): Đây là những tín hiệu “vàng” cho thấy khối u an toàn.
- B1: Nang đơn thùy.
- B2: Có phần đặc bên trong nang, nhưng kích thước phần đặc lớn nhất rất nhỏ (dưới 7mm).
- B3: Có hiện tượng “bóng lưng” trên siêu âm (đây thường là dấu hiệu điển hình của u bì lành tính).
- B4: U đa thùy (có nhiều vách ngăn) nhưng thành vách đều và đường kính khối u dưới 100mm (10cm).
- B5: Không có tín hiệu tưới máu (thang điểm Doppler màu = 1).
Nhóm 5 dấu hiệu ác tính/nghi ngờ (M-features – Malignant): Khi có các dấu hiệu này, bác sĩ sẽ phải đánh giá chuyên sâu hơn.
- M1: Khối u đặc, bờ không đều.
- M2: Có dịch trong ổ bụng (báng bụng/cổ trướng).
- M3: Có từ 4 chồi (nhú) trở lên bên trong nang.
- M4: U đặc đa thùy, bờ không đều và có kích thước lớn (từ 100mm trở lên).
- M5: Tăng sinh mạch máu rất mạnh, tưới máu phong phú (thang điểm Doppler màu = 4).
Nếu khối u có ít nhất một đặc điểm lành tính (B) và không có bất kỳ đặc điểm ác tính nào, nó được phân vào nhóm khối u khả năng lành tính.Khi không có đặc điểm nào trong 10 đặc điểm trên hoặc có cả 2 đặc điểm của 2 nhóm thì cần phải đánh giá thêm bằng các phân tích sâu hơn.
Khối u của chị bệnh nhân trên mang đặc điểm lành tính (B-features) của IOTA, do đó nó được xếp vào nhóm khả năng lành tính, có thể theo dõi bảo tồn nội khoa theo dõi quá trình phát triển hay tự thoái triển.
2. Khối u có thể tự hết
Đây là những khối u sinh ra do sự rối loạn nội tiết sinh lý hoặc quá trình rụng trứng hàng tháng của cơ thể phụ nữ. Chúng thỏa mãn các tiêu chuẩn lành tính (B-features) của IOTA.
Nang bọc noãn/nang hoàng thể: Thường có vỏ mỏng, bên trong chứa dịch trong suốt (echo trống trên siêu âm).
Nang buồng trứng xuất huyết: Cái tên nghe có vẻ đáng sợ và thường gây ra những cơn đau bụng dưới đột ngột khiến chị em hoảng hốt. Tuy nhiên, bản chất đây chỉ là một nang sinh lý bị vỡ mạch máu nhỏ và chảy máu rỉ rả bên trong, máu trong nang sẽ tự hấp thu dần. Tuy nhiên, nếu khối U vỡ gây chảy máu ổ bụng không cầm được hoặc gây xoắn buồng trứng trong quá trình theo dõi thì cần phải can thiệp phẫu thuật không phải vì bóc u mà vì biến chứng của U gây nên.
Tính chất chung của nhóm này là chúng giống như những vị khách “không mời mà đến, không đuổi cũng tự đi”. Chỉ cần theo dõi qua 1 đến 3 chu kỳ kinh nguyệt, chúng sẽ tự vỡ hoặc teo nhỏ lại rồi biến mất hoàn toàn. Việc tôi kê đơn thuốc nội tiết là một cách để hỗ trợ quá trình này diễn ra êm đẹp hơn – tức cho buồng trứng nghỉ ngơi để không thêm chiếc nang nào xuất hiện trong quá trình theo dõi, chứ không phải là thuốc tiêu nang.
3. Khối u thực thể (khối u không thể tự hết – trường hợp cần can thiệp phẫu thuật)
Trái ngược với nang cơ năng, nang thực thể là những tổn thương có cấu trúc thực sự tại buồng trứng. Chúng không bao giờ tự mất đi, mà chỉ giữ nguyên kích thước hoặc ngày một lớn lên.
Và ở nhóm này rất cần phần biệt u lành tính hay ác tính. Hiện nay có nhiều mô hình để dự đoán khả năng ác tính, trong đó có ‘the original Simple rules (IOTA – 2008)’ là công cụ thường dùng trong siêu âm phụ khoa ban đầu, tại tuyến y tế cơ sở.
Các loại u thực thể, lành tính thường gặp: U bì buồng trứng (bên trong chứa tóc, răng, bã nhờn…), nang lạc nội mạc tử cung (chứa máu kinh cũ sẫm màu), u nang tuyến (chứa dịch nhầy hoặc thanh dịch).
Khi nào cần mổ, nếu tôi siêu âm và phát hiện các dấu hiệu ác tính (như M-features) hoặc các tổn thương thực thể (không thể tự mất), mổ bóc tách hoặc cắt bỏ là con đường duy nhất để giải quyết triệt để. Sau khi mổ, kết quả xét nghiệm bản chất khối u được lấy ra sẽ quyết định đâu là bản chất của khối u.
Thời điểm mổ phụ thuộc nhiều yếu tố khi theo dõi:
Mổ cấp cứu: Khi u nang bị xoắn (gây đau bụng dữ dội, nôn ói) hoặc bị vỡ (gây chảy máu ồ ạt trong ổ bụng).
Mổ chủ động: Kích thước u quá lớn gây chèn ép, khối u tồn tại lâu ngày không mất đi, hoặc xét nghiệm/siêu âm có dấu hiệu nghi ngờ ác tính.
“Phẫu thuật chỉ thực sự có giá trị khi nó mang lại lợi ích lớn hơn những rủi ro mà bệnh nhân phải chịu.”
LỜI KẾT
Chị em thân mến, một kết quả “U nang buồng trứng” không đồng nghĩa với việc phải phẫu thuật. Cơ thể phụ nữ là một hệ thống kỳ diệu và đôi khi nó chỉ đang “trục trặc” một chút về mặt nội tiết. Nếu bạn vô tình phát hiện u nang, hãy hít thở sâu, giữ bình tĩnh và tìm đến bác sĩ chuyên khoa để được siêu âm, đánh giá đúng bản chất của khối u.
Nếu bạn đang cầm trên tay một kết quả siêu âm buồng trứng và cảm thấy hoang mang chưa biết xử trí ra sao, đừng ngần ngại liên hệ Bác sĩ của mình nhé!
📚 TÀI LIỆU THAM KHẢO
Bài viết được biên soạn và tư vấn chuyên môn dựa trên các tài liệu y khoa hiện hành:
- Phác đồ điều trị Sản Phụ khoa – Bệnh viện Từ Dũ (2022): Hướng dẫn tiếp cận, chẩn đoán và xử trí U buồng trứng ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản.
- IOTA Group (International Ovarian Tumor Analysis): Tiêu chuẩn “Simple Rules” (Quy tắc đơn giản – 2008) trong phân loại và siêu âm đánh giá khối u buồng trứng lành tính/ác tính.
- Nền tảng dữ liệu lâm sàng chính thức IOTA Plus: Công cụ hỗ trợ đánh giá nguy cơ Simple Rules Risk Calculator. Truy cập tại: https://iotaplus.org/en/simple-rules-risk-calculator.